Gradle: Nền tảng hỗ trợ phát triển ứng dụng hàng đầu

Khi phát triển một ứng dụng trong thời điểm hiện tại, việc sử dụng các công cụ tự động hoá và tối ưu hóa giúp lập trình viên tập trung vào xây dựng chức năng chính của ứng dụng. Trong số các công cụ hỗ trợ này, Gradle là một trong những cái tên nổi tiếng và mạnh mẽ nhất hiện nay. Vậy, Gradle là gì? Tại sao nên sử dụng Gradle?

Tìm hiểu về Gradle

Gradle là gì?

Gradle là một công cụ mã nguồn mở hoàn toàn miễn phí và cực kỳ mạnh mẽ. Nó giúp các nhà phát triển xây dựng ứng dụng một cách nhanh chóng và linh hoạt. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thực hiện dự án phần mềm trong thời gian ngắn, Gradle sẽ giúp bạn tự động hóa quá trình xây dựng và quản lý thư viện. Đồng thời, Gradle tối ưu hóa quá trình biên dịch, đóng gói và triển khai phần mềm.

gradle-image

Lịch sử phát triển của Gradle

Vào năm 2000, một công cụ hỗ trợ đóng gói hiện đại với tên gọi Apache Ant đã phổ biến trong các dự án sử dụng ngôn ngữ Java. Tuy nhiên, Apache Ant có đoạn mã quá dài và phức tạp.

Xem thêm  Giám sát công tác đầu tư công tại Sở Kế hoạch và Đầu tư

Năm 2004, Apache Maven ra đời với nhiều cải tiến so với Apache Ant. Apache Maven cung cấp cấu trúc dự án tiêu chuẩn và cho phép sử dụng các gói đã được đóng gói sẵn. Tuy nhiên, cấu trúc dự án của Maven phức tạp và việc sử dụng XML làm cho file Project Object Model dài dòng.

Đến năm 2007, Gradle ra đời. Gradle kết hợp những ưu điểm của Apache Ant và Maven, sử dụng Groovy để giải quyết các vấn đề trong quá trình đóng gói.

gradle-history-image

Vì sao nên sử dụng Gradle?

Hiệu suất mạnh mẽ

Gradle tối ưu hiệu suất bằng cách chỉ chạy các tác vụ cần thiết. Bạn có thể sử dụng build cache để tái sử dụng các kết quả từ những phiên dựng trước đó. Ngoài ra, Gradle liên tục cải tiến và cung cấp nhiều tính năng mới để tăng hiệu suất.

gradle-performance-image

Tương thích với nhiều công cụ

Nếu bạn phát triển ứng dụng di động và sử dụng Android Studio, XCode, IntelliJ IDEA hoặc Eclipse, Gradle được thiết kế để tương thích và tương tác tốt với các công cụ này. Nếu bạn sử dụng NetBeans, Visual Studio hoặc các IDE khác, vẫn có thể sử dụng Gradle nếu có sự tương thích.

Rút ngắn thời gian phát triển dự án

Thay vì xây dựng cấu trúc dự án hoàn hảo từ đầu, bạn có thể sử dụng các mẫu cấu trúc có sẵn của Gradle và áp dụng cho dự án của mình. Điều này giúp rút ngắn thời gian phát triển dự án, vì bạn không cần xây dựng từ đầu mọi thứ. Nền tảng Web-based của Gradle cung cấp các chỉ số và thông tin rõ ràng về dự án, giúp các thành viên của nhóm dễ dàng tương hỗ và debug cùng nhau.

Xem thêm  Top 3 ứng dụng game kiếm tiền Paypal uy tín trên điện thoại 2021

Gradle hỗ trợ đa dạng

Nếu bạn phát triển ứng dụng sử dụng ngôn ngữ như C/C++, Objective C, Objective C++, Assembler, Gradle đã tích hợp các thư viện để hỗ trợ xây dựng ứng dụng. Ngoài ra, Gradle cũng hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình khác. Nếu bạn làm việc trong môi trường Microsoft, Gradle cũng tương thích với các phiên bản Microsoft Visual Studio từ 2010-2019.

So sánh giữa Gradle và Maven

Gradle và Maven đều có những ưu điểm và tính năng riêng. Gradle được đánh giá cao hơn vì khả năng tự động tìm và xây dựng các phần thật sự cần thiết khi có sự thay đổi trong mã nguồn, khả năng chạy song song quá trình kiểm tra mã nguồn và tổng hợp lỗi trong quá trình đóng gói. Tuy nhiên, Maven và Gradle vẫn được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng phát triển phần mềm.

maven-vs-gradle-image

Như vậy, Gradle là một nền tảng mạnh mẽ hỗ trợ phát triển ứng dụng hàng đầu. Nếu bạn quan tâm và muốn tìm hiểu thêm về Gradle, bạn có thể truy cập trang web Wiki Fin để đọc thêm về chủ đề này.