giao kèo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Và tôi sẽ bay đến Los Angeles để kiểm tra lại giao kèo của lsrael…

And I’ll be flying to Los Angeles to finalize Israel’s deal.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đã sẵn sàng đưa ra giao kèo với cô ta.

I was ready to offer her financing.

OpenSubtitles2018. v3

Ông làm gì có quyền giao kèo.

You’re in no position to bargain.

OpenSubtitles2018. v3

Anh không nghĩ tới chuyện tiếp tục cái giao kèo đó chớ?

You ain’t thinkin of keepin’that bargain?

OpenSubtitles2018. v3

Theo thỏa thuận của chúng tôi, chúng tôi đã gửi $ 500.000 vào tài khoản giao kèo.

Per our agreement, we’ve deposited $ 500,000 into an escrow account.

OpenSubtitles2018. v3

Sao, ta đã giao kèo?

What, did we sign papers?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta đã có giao kèo với người thuê trước.

We had a deal with the previous tenant.

OpenSubtitles2018. v3

Thần nghi rằng các giám đốc cao cấp tại Công ty Đông Ấn đã giao kèo với Delaney.

There is little doubt in my mind that senior directors at the East India have made a deal with Delaney.

OpenSubtitles2018. v3

Không giao kèo gì nữa.

No deal.

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ bọn ta nên dùng cậu để lập giao kèo mới.

Maybe we should use you to broker a new deal.

OpenSubtitles2018. v3

Trước khi chúng ta thay đổi giao kèo, tôi muốn cho cô xem cái này…

Before we change the terms, there’s something you need to see.

Xem thêm  Tỷ giá ngân hàng ACB hôm nay | Tỷ giá ngân hàng ACB

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tôi sẽ không từ bỏ giao kèo này để thành đám sai vặt cho ông, thủng chứ?

We’re not gonna give up this deal to be your errand boys, do you understand?

OpenSubtitles2018. v3

Giao kèogiao kèo.

A-a deal’s a deal.

OpenSubtitles2018. v3

Là loại giao kèo nào?

What kind of deal?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng ta chỉ có một giao kèo, chúng ta tin tưởng lẫn nhau.

We only got a deal, we trust each other.

OpenSubtitles2018. v3

7. a) Cần phải xem xét điều gì khác khi viết giao kèo?

7. (a) What else must be considered regarding written agreements?

jw2019

Đó là giao kèo.

That’s the deal.

OpenSubtitles2018. v3

Giao kèo nào?

And what bargain be that?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn lập giao kèo mới.

I wanna make a new deal.

OpenSubtitles2018. v3

Là thủ lãnh của Togawa-gumi trong giao kèo phải ko?

Is the head of Togawa-gumi in agreement?

OpenSubtitles2018. v3

Anh đã giao kèo để tới được đây, Francis, và giờ thì đã ở đây rồi.

Yeah, you bargained to get in here, Francis, and now you’re here.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là phần còn lại của giao kèo.

Here’s the rest of what we owe you.

OpenSubtitles2018. v3

Đã giao kèo rồi mà.

We made a deal.

OpenSubtitles2018. v3

Thật không may, tôi không thể làm đúng như giao kèo của chúng ta, Ward ạ.

Unfortunately, Ward, I won’t be able to live up to my part of the deal.

Xem thêm  Review Thu phí thường niên thẻ tín dụng ACB 2021. Phí thẻ atm trong nước, visa - Tài Chính 1s

OpenSubtitles2018. v3

Đó là giao kèo sao?

That’s the deal?

OpenSubtitles2018. v3

Source: https://wikifin.net
Category: Blog

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *