Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu (Giao ngay) | CoinGecko

1 Binance exchange

Binance

Tập trung

10

₿258666.0

₿ 258666.0 155.500.000,0 364 1430

2 OKX exchange

OKX

Tập trung

10 ₿ 81074.06 ₿ 81074.06 7.958.503,0 341 543

3 Coinbase Exchange exchange

Coinbase Exchange

Tập trung

10 ₿ 48964.62 ₿ 48964.62 17.796.310,0 157 442

4 Crypto.com Exchange exchange

Crypto.com Exchange

Tập trung

10 ₿ 46573.16 ₿ 46573.16 22.047.882,0 173 279

5 KuCoin exchange

KuCoin

Tập trung

10 ₿ 37179.47 ₿ 37179.47 23.005.618,0 596 1138

6 Huobi Global exchange

Huobi Global

Tập trung

10 ₿ 29452.12 ₿ 29452.12 13.319.721,0 425 945

7 FTX exchange

FTX

Tập trung

10 ₿ 26313.94 ₿ 26313.94 24.523.283,0 336 506

8 Gate.io exchange

Gate.io

Tập trung

10 ₿ 23124.68 ₿ 23124.68 27.514.257,0 1265 2434

9 Kraken exchange

Kraken

Tập trung

10 ₿ 10856.1 ₿ 10856.1 11.510.707,0 109 436

10 Bitfinex exchange

Bitfinex

Tập trung

10 ₿ 7791.52 ₿ 7791.52 4.800.642,0 170 432

11 Bybit (spot) exchange

Bybit (spot)

Tập trung

10 ₿ 6155.15 ₿ 6155.15 26.598.407,0 135 162

12 Binance US exchange

Binance US

Tập trung

10 ₿ 5854.13 ₿ 5854.13 4.823.206,0 72 162

13 Coinsbit exchange

Coinsbit

Tập trung

10 ₿ 4148.9 ₿ 4148.9 1.057.113,0 87 179

14 Bitkub exchange

Bitkub

Tập trung

10 ₿ 1725.29 ₿ 1725.29 6.227.706,0 59 59

15 Gemini exchange

Gemini

Tập trung

10 ₿ 1486.84 ₿ 1486.84 5.756.664,0 75 97

16 Bittrex exchange

Bittrex

Tập trung

10 ₿ 1466.85 ₿ 1466.85 3.061.870,0 482 1014

17 Bitso exchange

Bitso

Tập trung

10 ₿ 172.42 ₿ 172.42 2.794.385,0 19 42

18 MEXC Global exchange

MEXC Global

Tập trung

9 ₿ 14417.11 ₿ 14417.11 7.763.741,0 1122 1611

19 Hoo.com exchange

Hoo.com

Tập trung

9 ₿ 12793.74 ₿ 12793.74 656.064,0 664 710

20 FTX.US exchange

FTX.US

Tập trung

9 ₿ 3842.48 ₿ 3842.48 7.213.550,0 24 57

21 BtcTurk PRO exchange

BtcTurk PRO

Tập trung

9 ₿ 3649.47 ₿ 3649.47 3.292.071,0 48 120

22 Bitget exchange

Bitget

Tập trung

9 ₿ 3396.39 ₿ 3396.39 2.674.351,0 159 189

23 Dex-Trade exchange

Dex-Trade

Tập trung

9 ₿ 3330.13 ₿ 3330.13 811.170,0 89 238

24 Bitstamp exchange

Bitstamp

Tập trung

9 ₿ 2917.45 ₿ 2917.45 2.861.633,0 50 141

25 Bitbank exchange

Bitbank

Tập trung

9 ₿ 1479.76 ₿ 1479.76 3.830.121,0 13 25

26 EXMO exchange

EXMO

Tập trung

9 ₿ 1393.61 ₿ 1393.61 4.743.239,0 57 180

27 Blockchain.com exchange

Blockchain.com

Tập trung

9 ₿ 815.04 ₿ 815.04 7.493.371,0 29 73

28 Bitrue exchange

Bitrue

Tập trung

8 ₿ 30341.95 ₿ 30341.95 2.264.160,0 445 854

29 Digifinex exchange

Digifinex

Tập trung

8 ₿ 30290.57 ₿ 30290.57 11.596.380,0 256 391

30 LBank exchange

LBank

Tập trung

8 ₿ 23648.47 ₿ 23648.47 5.810.002,0 504 938

31 XT.COM exchange

XT.COM

Tập trung

8 ₿ 22462.08 ₿ 22462.08 3.062.808,0 530 841

32 Bithumb exchange

Bithumb

Tập trung

8 ₿ 17064.84 ₿ 17064.84 8.392.191,0 191 278

33 ZB exchange

ZB

Tập trung

8 ₿ 14264.26 ₿ 14264.26 467.930,0 209 382

34 BigONE exchange

BigONE

Tập trung

8 ₿ 11754.68 ₿ 11754.68 2.588.167,0 163 352

35 BitMart exchange

BitMart

Tập trung

8 ₿ 10236.67 ₿ 10236.67 3.771.788,0 587 711

36 WhiteBIT exchange

WhiteBIT

Tập trung

8 ₿ 10187.8 ₿ 10187.8 14.316.415,0 104 206

37 Bibox exchange

Bibox

Tập trung

8 ₿ 8414.32 ₿ 8414.32 486.150,0 283 399

38 Phemex exchange

Phemex

Tập trung

8 ₿ 6889.52 ₿ 6889.52 2.242.662,0 49 54

39 GokuMarket exchange

GokuMarket

Tập trung

8 ₿ 6006.45 ₿ 6006.45 707.677,0 38 80

40 BTSE exchange

BTSE

Tập trung

8 ₿ 4624.81 ₿ 5043.01 129.375,0 82 84

41 LATOKEN exchange

LATOKEN

Tập trung

8 ₿ 3346.72 ₿ 3346.72 938.494,0 677 938

42 bitFlyer exchange

bitFlyer

Tập trung

8 ₿ 2600.02 ₿ 2600.02 5.937.668,0 5 8

43 AscendEX (BitMax) exchange

AscendEX (BitMax)

Tập trung

8 ₿ 2474.2 ₿ 2474.2 3.961.278,0 279 324

44 Decoin exchange

Decoin

Tập trung

8 ₿ 2265.96 ₿ 2265.96 176.478,0 127 158

45 CoinEx exchange

CoinEx

Tập trung

8 ₿ 1428.2 ₿ 1428.2 4.537.130,0 478 816

46 Poloniex exchange

Poloniex

Tập trung

8 ₿ 1275.98 ₿ 1275.98 1.919.068,0 337 482

47 KickEX exchange

KickEX

Tập trung

8 ₿ 1100.41 ₿ 1100.41 133.555,0 46 54

48 Indodax exchange

Indodax

Tập trung

8 ₿ 752.19 ₿ 752.19 9.901.073,0 191 196

49 Nominex exchange

Nominex

Tập trung

8 ₿ 311.95 ₿ 311.95 423.952,0 252 882

50 Max Maicoin exchange

Max Maicoin

Tập trung

8 ₿ 251.15 ₿ 251.15 830.620,0 19 40

51 BitoPro exchange

BitoPro

Tập trung

8 ₿ 138.4 ₿ 138.4 190.880,0 20 35

52 NiceHash exchange

NiceHash

Tập trung

8 ₿ 30.62 ₿ 30.62 35.807.632,0 63 92

53 CoinMetro exchange

CoinMetro

Tập trung

8 ₿ 26.27 ₿ 26.27 1.176.543,0 36 66

54 Kuna Exchange exchange

Kuna Exchange

Tập trung

8 ₿ 20.48 ₿ 20.48 384.905,0 20 42

55 Upbit exchange

Upbit

Tập trung

7 ₿ 47338.92 ₿ 47338.92 13.795.702,0 163 278

56 BKEX exchange

BKEX

Tập trung

7 ₿ 13741.52 ₿ 13741.52 1.965.052,0 705 1044

57 Currency.com exchange

Currency.com

Tập trung

7 ₿ 9702.41 ₿ 9702.41 850.961,0 53 482

58 AAX exchange

AAX

Tập trung

7 ₿ 9269.16 ₿ 9269.16 3.691.240,0 144 164

59 Bitforex exchange

Bitforex

Tập trung

7 ₿ 8128.78 ₿ 8128.78 2.705.867,0 209 275

60 Hotbit exchange

Hotbit

Tập trung

7 ₿ 6317.2 ₿ 6317.2 7.965.507,0 1822 3148

61 P2PB2B exchange

P2PB2B

Tập trung

7 ₿ 5939.27 ₿ 5939.27 2.206.278,0 141 291

62 Paribu exchange

Paribu

Tập trung

7 ₿ 3419.56 ₿ 3419.56 5.175.946,0 74 89

63 CoinTiger exchange

CoinTiger

Tập trung

7 ₿ 2822.42 ₿ 2822.42 295.340,0 391 501

64 Coinone exchange

Coinone

Tập trung

7 ₿ 2783.96 ₿ 2783.96 2.814.709,0 180 201

65 Oceanex exchange

Oceanex

Tập trung

7 ₿ 1911.2 ₿ 2068.09 53.464,0 44 78

66 WazirX exchange

WazirX

Tập trung

7 ₿ 1277.9 ₿ 1277.9 9.330.506,0 223 414

67 Tokenize exchange

Tokenize

Tập trung

7 ₿ 897.4 ₿ 897.4 465.441,0 68 158

68 Cryptology exchange

Cryptology

Tập trung

7 ₿ 636.4 ₿ 636.4 601.290,0 18 53

69 eToroX exchange

eToroX

Tập trung

7 ₿ 542.14 ₿ 542.14 83.010.762,0 48 49

70 AlterDice exchange

AlterDice

Tập trung

7 ₿ 525.93 ₿ 525.93 34.391,0 32 75

71 Exrates exchange

Exrates

Tập trung

7 ₿ 469.05 ₿ 469.05 15.926,0 63 153

72 CEX.IO exchange

CEX.IO

Tập trung

7 ₿ 394.61 ₿ 394.61 2.115.720,0 107 229

73 Luno exchange

Luno

Tập trung

7 ₿ 345.05 ₿ 345.05 1.683.986,0 5 28

74 Maiar exchange

Maiar

Phân quyền

7 ₿ 330.81 ₿ 330.81 8.580.201,0 4 9

75 Okcoin exchange

Okcoin

Tập trung

7 ₿ 297.67 ₿ 297.67 989.265,0 61 75

76 B2BX exchange

B2BX

Tập trung

7 ₿ 221.28 ₿ 253.35 6.190,0 29 60

77 Korbit exchange

Korbit

Tập trung

7 ₿ 181.13 ₿ 181.13 342.692,0 6 6

78 Independent Reserve exchange

Independent Reserve

Tập trung

7 ₿ 143.88 ₿ 143.88 245.004,0 27 108

79 Zaif exchange

Zaif

Tập trung

7 ₿ 79.1 ₿ 79.1 3.633.013,0 10 23

80 Mercado Bitcoin exchange

Mercado Bitcoin

Tập trung

7 ₿ 46.53 ₿ 46.53 2.028.429,0 11 11

81 Narkasa exchange

Narkasa

Tập trung

7 ₿ 30.68 ₿ 30.68 2.913,0 9 17

82 Cybex DEX exchange

Cybex DEX

Phân quyền

7 ₿ 0.2 ₿ 0.2 3.333,0 2 2

83 HitBTC exchange

HitBTC

Tập trung

6 ₿ 51931.23 ₿ 70061.04 1.452.730,0 627 1348

84 Uniswap (v3) exchange

Uniswap (v3)

Phân quyền

6 ₿ 23455.9 ₿ 23455.9 6.984.420,0 480 1831

85 FMFW.io exchange

FMFW.io

Tập trung

6 ₿ 11532.16 ₿ 56281.48 322.602,0 229 464

86 PancakeSwap (v2) exchange

PancakeSwap (v2)

Phân quyền

6 ₿ 9140.01 ₿ 9140.01 27.371.296,0 3986 5477

87 CoinFLEX exchange

CoinFLEX

Tập trung

6 ₿ 5429.06 ₿ 64359.26 151.873,0 26 28

88 ProBit Global exchange

ProBit Global

Tập trung

6 ₿ 4384.02 ₿ 4384.02 3.214.739,0 568 848

89 ExMarkets exchange

ExMarkets

Tập trung

6 ₿ 4095.55 ₿ 4095.55 502.199,0 49 93

90 SpookySwap exchange

SpookySwap

Phân quyền

6 ₿ 3797.38 ₿ 3797.38 1.886.223,0 69 2501

91 Uniswap (v2) exchange

Uniswap (v2)

Phân quyền

6 ₿ 3321.69 ₿ 3321.69 6.984.420,0 1533 2548

92 Bitvavo exchange

Bitvavo

Tập trung

6 ₿ 3226.64 ₿ 3226.64 8.395.609,0 156 156

93 Trader Joe exchange

Trader Joe

Phân quyền

6 ₿ 3039.41 ₿ 3039.41 6.556.270,0 152 550

94 Tokpie exchange

Tokpie

Tập trung

6 ₿ 2555.96 ₿ 2555.96 77.576,0 100 195

95 Sushiswap exchange

Sushiswap

Phân quyền

6 ₿ 2299.42 ₿ 2299.42 249.486,0 388 743

96 Bitexen exchange

Bitexen

Tập trung

6 ₿ 1519.24 ₿ 1519.24 854.543,0 31 58

97 Biswap exchange

Biswap

Phân quyền

6 ₿ 1415.18 ₿ 1415.18 3.943.592,0 28 157

98 Liquid exchange

Liquid

Tập trung

6 ₿ 1308.26 ₿ 1308.26 1.118.715,0 123 251

99 BTCBOX exchange

BTCBOX

Tập trung

6 ₿ 1207.8 ₿ 1304.24 33.787,0 4 4

100 Coincheck exchange

Coincheck

Tập trung

6 ₿ 1194.96 ₿ 1194.96 4.238.949,0 1 1

coincheck 7d chart

Source: https://wikifin.net
Category: Blog

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *